|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đoà n
noun
group; party; hand; crops ngoại giao đoà n the diplomatic corps
 | [Ä‘oà n] | |  | mission; delegation | |  | association | |  | Y sÄ© Ä‘oà n | | The medical association | |  | Luáºt sÆ° Ä‘oà n | | The lawyers' association; Bar Association |
|
|
|
|