éventrer
 | [éventrer] |  | ngoại động từ | |  | mổ bụng | |  | éventrer un boeuf | | mổ bụng con bò | |  | mở toát ra, phá toang ra | |  | éventrer une valise | | mở toác va-li ra | |  | éventrer un tonneau | | phá toang chiếc thùng ra | |  | cà y sâu | |  | éventrer un terrain | | cà y sâu đám đất |
|
|