zoroastrian
zoroastrian | [,zɔrou'æstriən] |  | tính từ | |  | (tôn giáo) Zoroastrian thờ lửa, bái hoả |  | danh từ | |  | (tôn giáo) Zoroastrian tín đồ đạo thờ lửa, tín đồ bái hoả giáo |
/,zɔrou'æstriən/
tính từ
(tôn giáo) Zoroastrian thờ lửa
danh từ
(tôn giáo) Zoroastrian tín đồ đạo thờ lửa
|
|