Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xứng đôi vừa lứa


[xứng đôi vừa lứa]
well-matched
A B xứng đôi vừa lứa với nhau
A and B are well suited to one another; A and B are a well-matched couple



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.