Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wing-case




wing-case
['wiη'keis]
Cách viết khác:
wing-sheath
['wiη'∫i:θ]
danh từ
(động vật học) bao cánh, cánh cứng (của côn trùng)


/'wi 'keis/ (wing-sheath) /'wi ' i: /
sheath) /'wi ' i: /

danh từ
(động vật học) cánh cứng (sâu bọ)

Related search result for "wing-case"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.