Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
whittle something down


ˌwhittle sthˈdown derived
to reduce the size or number of sth
I finally managed to whittle down the names on the list to only five.
Main entry:whittlederived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.