Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
well-appointed


adjective
having a full array of suitable equipment or furnishings
- a well-appointed kitchen
- a well-appointed apartment
Syn:
well-found
Similar to:
furnished, equipped

Related search result for "well-appointed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.