Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waveless




waveless
['weivlis]
tính từ
không có sóng, không gợn sóng, lặng sóng


/'weivlis/

tính từ
không có sóng, không gợn sóng, lặng sóng

Related search result for "waveless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.