Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
waterborne


water·borne [waterborne] BrE [ˈwɔːtəbɔːn] NAmE [ˈwɔːtərbɔːrn] NAmE [ˈwɑːtərbɔːrn] adjective
spread or carried by water
cholera and other waterborne diseases
waterborne goods
compare airborne


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.