war-cry
war-cry | ['wɔ:'krai] |  | danh từ | |  | tiếng hô xung trận, tiếng hô xung phong | |  | khẩu hiệu dùng trong một cuộc đấu tranh (của một đảng (chính trị) chẳng hạn); khẩu hiệu đấu tranh |
/'wɔ:krai/
danh từ
tiếng hô xung trận, tiếng hô xung phong
khẩu lệnh, khẩu hiệu
|
|