Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
viscosity




viscosity
[vi'skɔsəti]
Cách viết khác:
viscidity
[vi'sidəti]
như viscidity



độ nhớt
dynamic v. độ nhớt động lực
eddy v. độ nhớt xoáy
kinematical v. (vật lí) độ nhớt động học

/vi'siditi/ (viscosity) /vis'kɔsiti/ (viscousness) /'viskəsnis/

danh từ
tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt
tính dẻo, tính dính

Related search result for "viscosity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.