Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
vadrouiller


[vadrouiller]
nội động từ
(thân mật) đi dạo chơi, đi dạo nhởn nhơ
(từ cũ, nghĩa cũ) bát phố



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.