vacuum-tube
vacuum-tube | ['vækjuəm'tju:b] | | Cách viết khác: | | radio-valve |  | ['reidiou'vælv] |  | danh từ | |  | (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đèn chân không (dùng trong máy thu thanh, thu hình..) (như) valve |
/'vækjuəm'tju:b/ (vacuum-valve) /'vækjuəm'vælv/
valve) /'vækjuəm'vælv/
danh từ
(rađiô) đèn chân không
|
|