Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
éruption
omission
shareholder
érythème
looking up
armour-piercer
biopsic
comprehensive
ordinance
downer
jaconet
écharner
look into
depressed
os
égocentrique
book
주창
égorger
hanger
rationalism
lỏi
mégacéros
ésotérique
anticlockwise
sinistral
unsocial
u\unsocial
[,ʌn'sou∫l]
tính từ
phi xã hội, không thuộc về xã hội
khó gần, khó chan hoà; không thích giao du, không thích kết bạn; không thích sự gần gũi của người khác (như)
unsociable
không tuân theo giờ giấc làm việc tiêu chuẩn
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
social
Từ tương tự / Similar:
alone(p)
antisocial
asocial
lone(a)
lonely(a)
solitary
recluse
reclusive
withdrawn
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co