unscrew
u\unscrew
['ʌn'skru:]
ngoại động từ
 nới (đinh ốc, đinh vít...); vặn, tháo (ốc...)
 to unscrew the door-handle
 tháo ốc quả đấm cửa
 làm cho không tháo ra được (bằng cách xoắn chặt)
nội động từ
 không tháo ra được (bằng cách xoắn chặt)
 the lid of this jam pot won't unscrew
 nắp cái lọ mứt này không mở ra được

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ trái nghĩa / Antonyms: screw  

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co