Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unhallow


verb
remove the consecration from a person or an object
Syn:
desecrate, deconsecrate
Ant:
consecrate (for: desecrate)
Hypernyms:
change by reversal, turn, reverse
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.