Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unemployed people


noun
people who are involuntarily out of work (considered as a group)
- the long-term unemployed need assistance
Syn:
unemployed
Usage Domain:
plural, plural form
Hypernyms:
people


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.