Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
underlaid




underlaid
['ʌndə'leid]
tính từ
được đệm phía dưới, được lót phía dưới
được nâng đỡ, được ủng hộ
động từ
past và past part của underlay


/,ʌndə'lei/

thời quá khứ của underlie

ngoại động từ underlaid
đặt bên dưới
đỡ, trụ

danh từ
giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)

Related search result for "underlaid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.