Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncontrite




uncontrite
[,ʌn'kɔntrait]
tính từ
không ăn năn, không hối hận


/'ʌn'kɔntrait/

tính từ
không ăn năn, không hối hận


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.