Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncinate




uncinate
[ʌn'sinit]
Cách viết khác:
uncate
[ʌn'keit]
tính từ
có móc, dạng móc


/'ʌnsinit/ (uncate) /'ʌnkeit/

tính từ
có móc

Related search result for "uncinate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.