unallayed
unallayed | [,ʌnə'leid] |  | tính từ | |  | không giảm, không bớt, không nguôi, không khuây | |  | unallayed fear | | nỗi sợ không giảm | |  | unallayed grief | | nỗi buồn không nguôi |
/'ʌnə'leid/
tính từ
không giảm, không bớt, không nguôi, không khuây unallayed fear nỗi sợ không giảm unallayed grief nỗi buồn không nguôi
|
|