Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tôn



noun
tole

[tôn]
corrugated iron
Một tấm tôn
A corrugated iron sheet
Mái tôn
Corrugated iron roof
to elevate to the status of...
Tôn ai làm thủ lĩnh
To elevate somebody to the status of leader



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.