|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trắng
adj
white clear
 | [trắng] | |  | white | |  | Hoa / răng / vớ trắng | | White flowers/teeth/socks | |  | Trắng như tuyết | | As white as snow; Snowy | |  | Mặc đồ trắng | | To be dressed in white; To wear white | |  | unused; blank | |  | Chép một tập tin vào đĩa trắng | | To copy a file to a blank disk |
|
|
|
|