triceps
tính từ
(Muscle triceps) (giải phẫu) học cơ ba đầu
danh từ giống đực
(giải phẫu) học cơ ba đầu
    Triceps brachial co ba đầu tay







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co