Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
transverse


adjective
extending or lying across;
in a crosswise direction;
at right angles to the long axis (Freq. 4)
- cross members should be all steel
- from the transverse hall the stairway ascends gracefully
- transversal vibrations
- transverse colon
Syn:
cross, transversal, thwartwise
Similar to:
crosswise

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "transverse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.