Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tight-fisted




tight-fisted
['tait'fistid]
tính từ
chặt chẽ; keo cú, biển lận


/'tait'fistid/

tính từ
chặt chẽ; keo cú, biển lận

Related search result for "tight-fisted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.