Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tannenberg


noun
a battle in World War I (1914);
decisive German victory over the Russians
Syn:
battle of Tannenberg
Regions:
Poland, Republic of Poland, Polska
Instance Hypernyms:
pitched battle
Part Holonyms:
World War I, World War 1, Great War, First World War, War to End War


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.