Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sweater



noun
1. a crocheted or knitted garment covering the upper part of the body (Freq. 1)
Syn:
jumper
Usage Domain:
Britain (for: jumper)
Hypernyms:
garment
Hyponyms:
cardigan, pullover, slipover, turtleneck, turtle, polo-neck
Part Meronyms:
neckband, neckline
2. a person who perspires
Syn:
perspirer
Derivationally related forms:
sweat
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sweater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.