sup
s\sup
[sʌp]
danh từ
 ngụm, hớp (rượu..)
 neither bit (bite) nor sup
 không một miếng cơm một ngụm nước nào
ngoại động từ
 uống từng ngụm, hớp; ăn từng thìa
 cho ăn cơm tối
nội động từ
 ăn tối, ăn bữa tối
viết tắt
 ở trên; ở phần trước (trong một cuốn sách..) (Latin supra)

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: swallow  

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co