Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suburbia




suburbia
[sə'bə:biə]
danh từ
(Suburbia) (nghĩa xấu) vùng ngoại ô, khu ngoại ô; dân ngoại ô


/sə'bə:biə/

danh từ
xuốm Luân đôn)
dân ngoại ô (Luân đôn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "suburbia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.