Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
ataraxic
somniferous
extroversion
蓄積
nnp
narcotising
somnific
narcotizing
slow
soporiferous
tranquilising
soporific
tranquilizing
relaxant
tranquillise
hypnagogic
tranquillize
hypnogogic
glazed
sheen
rèn luyện
glisten
shin
shiny
oversupply
surfeit
strengthen
s\strengthen
['streηθn]
ngoại động từ
làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố; củng cố, tăng cường
to strengthen the leadership
củng cố lãnh đạo
nội động từ
trở nên mạnh; trở nên vững chắc
to strengthen someone's hands
khuyến khích ai thẳng tay hơn nữa
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
weaken
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
tone
tone up
beef up
fortify
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co