Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stomat-




stomat-
['stouməl-]
Cách viết khác:
stomato-
['stoumət-]
hình thái ghép có nghĩa là miệng: stomatitis viêm miệng



Cách viết khác : stomato-


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.