Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sternutatory




sternutatory
[stə'nju:tətri]
tính từ (như) sternutative
làm hắt hơi, gây hắt hơi
danh từ
thuốc làm hắt hơi


/stə'nju:tətəri/

tính từ (sternutative) /stə'nju:tətiv/
làm hắt hơi, gây hắt hơi

danh từ
thuốc làm hắt hơi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.