stenographer
stenographer | [stə'nɔgrəfə] | | Cách viết khác: | | stenographist |  | [stə'nɔgrəfist] | |  | shorthand typist |  | ['∫ɔ:thænd'taipist] | |  | steno |  | ['stenou] |  | danh từ | |  | (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người viết tốc ký |
/ste'nɔgrəfə/ (stenographist) /ste'nɔgrəfist/
danh từ
người viết tốc ký
|
|