Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

I - noun
T-shaped cleaning implement with a rubber edge across the top;
drawn across a surface to remove water (as in washing windows)
cleaning implement, cleaning device, cleaning equipment

II - verb
wipe with a squeegee
- squeegee the windows
wipe, pass over
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "squeegee"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.