Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
timing
embarrass
shut
mai gầm
squeaking
mother
chase
mái tôn
mây
capitan
progressive
món hời
mưa
mẫu giáo
mặc dù
mừng
newfoundland
nghiêm khắc
nghỉ
nghị lực
parencephalon
steel-setted
animistic
deadly
parentheses
gather
squeal
s\squeal
[skwi:l]
danh từ
sự kêu ré; tiếng kêu ré lên (để tỏ rõ sự khiếp sợ, đau đớn)
tiếng eng éc (lợn)
nội động từ
kêu ré lên, thét, la (vì mừng, đau, sợ)
(từ lóng) phản đối (đóng thuế...)
(từ lóng) mách lẻo, hớt; chỉ điểm
ngoại động từ
kêu ré lên, thét lên
he squeal the words out
nó thét to những tiếng ấy lên
to make somebody squeal
(từ lóng) tống tiền ai
[squeal]
saying && slang
tell the police, rat on
Robbie won't squeal on us. He'll never tell what we did.
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
confess
fink
oink
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co