Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
splay-footed




splay-footed
Xem splay-foot


/'spleifut/

danh từ
người có chân bẹt vẹo ra

tính từ (splay-footed) /'splei,futid/
có chân bẹt vẹo ra

Related search result for "splay-footed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.