Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
speckled



adjective
having a pattern of dots (Freq. 1)
Syn:
dotted, flecked, specked, stippled
Similar to:
patterned

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "speckle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.