sparseness
sparseness | ['spɑ:snis] | | Cách viết khác: | | sparsity |  | ['spɑ:səti] |  | danh từ | |  | sự thưa thớt, sự rải rác, sự lơ thơ; sự rải mỏng ra | |  | the sparseness of trees on the landscape | | sự thưa thớt cây cối trên cảnh quan |
/'spɑ:snis/
danh từ
tính chất thưa thớt; sự ở rải rác (dân cư)
|
|