smoke-plant
smoke-plant | ['smouk'plɑ:nt] | | Cách viết khác: | | smoke-tree |  | ['smouk'tri:] |  | danh từ | |  | (thực vật học) cây hoa khói, cây côtinut (họ đào lột hột) |
/'smoukplɑ:nt/ (smoke-tree) /'smouktri:/
tree) /'smouktri:/
danh từ
(thực vật học) cây hoa khói, cây côtinut (họ đào lột hột)
|
|