Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
smash hit

an unusually successful hit with widespread popularity and huge sales (especially a movie or play or recording or novel)
blockbuster, megahit
Usage Domain:
trope, figure of speech, figure, image
hit, smash, smasher, strike, bang

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.