slide-rule
slide-rule | ['slaid'ru:l] | | Cách viết khác: | | sliding rule |  | ['slaidiη'ru:l] |  | danh từ | |  | (toán học) thước lôga (có một miếng trượt trên đường soi ở giữa, có chia độ lôga để tính toán nhanh) |
/'slaidru:l/ (sliding_rule) /'slaidiɳ'ru:l/
danh từ
(toán học) thước loga
|
|