Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
skeletal
sire
shape
secure
scent
safe
rough
Delete All
slender
s\slender
['slendə]
tính từ
mảnh khảnh, thon thả (không rộng lắm (như) ng tương đối dài hoặc cao)
mảnh khảnh, mảnh dẻ, mảnh mai (người)
a slender girl
cô gái mảnh khảnh
ít ỏi, nghèo nàn, nhỏ (về số lượng, tầm cỡ)
slender earnings
tiền kiếm được ít ỏi
mỏng manh
slender hope
hy vọng mỏng manh
yếu ớt, không âm vang (âm thanh, tiếng nói)
không thích hợp
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
lissome
lissom
lithe
lithesome
supple
svelte
sylphlike
slim
thin
slight
Từ tương tự / Similar:
graceful
small
little
thin
narrow
lean
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co