Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
single-seater




single-seater
['siηgl'si:tə]
danh từ
ô tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi


/'siɳgl,si:tə/

danh từ
ô tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi

Related search result for "single-seater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.