Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
short-head




short-head
['∫ɔ:t'hed]
nội động từ
về trước gần một đầu ngựa (đua ngựa)


/'ʃɔ:thed/

ngoại động từ
về trước gần một đầu ngựa (đua ngựa)

Related search result for "short-head"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.