Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shandrydan




shandrydan
['∫ændridæn]
danh từ
xe bò, xe cút kít
xe ọp ẹp, xe cà tàng


/'ʃændridæn/

danh từ
xe bò, xe cút kít
xe ọp ẹp, xe cà tàng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.