seventeen 
seventeen | [,sevn'ti:n] |  | tính từ | |  | mười bảy | |  | to be seventeen | | mười bảy tuổi |  | danh từ | |  | số mười bảy (17) | |  | sweet seventeen | |  | tuổi trăng tròn, tuổi đôi tám |
mười bảy (17)
/'sevn'ti:n/
tính từ
mười bảy to be seventeen mười bảy tuổi
danh từ
số mười bảy !sweet seventeen
tuổi trăng tròn, tuổi đôi tám
|
|