serenade 
serenade | [,seri'neid] |  | danh từ | |  | (âm nhạc) bài hát hoặc âm điệu để hát hoặc chơi ban đêm, nhất là của một người tình đứng ngoài cửa sổ người đàn bà anh ta yêu; dạ khúc |  | ngoại động từ | |  | (âm nhạc) hát dạ khúc cho ai nghe |
/,seri'neid/
danh từ
(âm nhạc) khúc nhạc chiều
ngoại động từ
(âm nhạc) hát khúc nhạc chiều, dạo khúc nhạc chiều
|
|