Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-cocking




self-cocking
['self'kɔkiη]
tính từ
có cò, mở tự động (súng)


/'self'kɔkiɳ/

tính từ
có cò, mổ tự động (súng)

Related search result for "self-cocking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.