sea-flower
sea-flower | ['si:'flauə] | | Cách viết khác: | | sea anemone |  | ['si:ə'neməni] | |  | như sea anemone |
/'si:ə'neməni/ (sea-flower) /'si:,flauə/ (sea_sunflower) /'si:'sʌnflauə/
flower) /'si:,flauə/ (sea_sunflower) /'si:'sʌnflauə/
danh từ
(động vật học) hải quỳ
|
|